Bảng giá

Định giá theo doanh số

Bạn giao dịch càng nhiều, khoản nhận về càng lớn. Tỷ lệ nhận về của người bán tăng theo doanh số, trong khi chi phí của người mua giảm.

Khoản bạn nhận về

BậcKhối lượng (30 ngày)Khoản nhận về
Đồng$0 – $2.00092,01%
Đồng$2.000 – $3.29692,29%
Titan$3.296 – $5.431,7992,57%
Bạc$5.431,79 – $8.951,5992,86%
Vàng$8.951,59 – $14.753,0293,14%
Bạch kim$14.753,02 – $24.320,9893,43%
Hắc diện thạch$24.320,98 – $40.084,9893,71%
Mã não$40.084,98 – $66.068,0694,00%
Thạch anh tím$66.068,06 – $108.880,2094,29%
Ngọc hồng lựu$108.880,20 – $179.436,6194,57%
Hoàng ngọc$179.436,61 – $295.715,8594,86%
Lam ngọc$295.715,85 – $487.420,1295,14%
Ngọc lục bảo$487.420,12 – $803.344,7695,43%
Hồng ngọc$803.344,76 – $1.323.915,6595,71%
Kim cươngTừ $1.323.915,6596,01%

Phí áp dụng cho giá mặt hàng khi thanh toán. Khối lượng được tính theo chu kỳ 30 ngày. Giá doanh nghiệp liên hệ với chúng tôi.